menu_book
見出し語検索結果 "định hướng" (1件)
định hướng
日本語
名方向性、指向
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
swap_horiz
類語検索結果 "định hướng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "định hướng" (2件)
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
Việc phát triển nhà ở có sự định hướng, quản lý hiệu quả của Nhà nước.
住宅開発には、国家による指導と効果的な管理が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)